


Tuồng không bắt đầu từ những cách tân hào nhoáng, mà được giữ lại trước hết bằng chính những con người vẫn đang ngày ngày sống trong nó.
Sự “giữ lại” ấy không nằm ở những tuyên ngôn lớn lao, mà hiện hữu trong từng khoảng lặng trước giờ khai màn, khi các nghệ sĩ của Đào Tam Xuân bắt đầu bước vào thế giới riêng biệt của họ. Ở đó, mỗi lớp hóa trang được tô điểm chậm rãi, từng câu hát, câu thoại được nhẩm lại để giữ đúng nhịp phách, từng động tác được gọt giũa tỉ mỉ cho đến khi đạt tới độ chuẩn xác của khuôn mẫu. Không gian ấy không ồn ào, nhưng lại chứa đựng toàn bộ "trầm tích" của một loại hình nghệ thuật được bồi đắp qua bao thế hệ.
Với người nghệ sĩ, Tuồng không chỉ là ánh đèn sân khấu, mà là một hành trình rèn luyện đằng đẵng - nơi mỗi làn điệu, mỗi ánh mắt, mỗi bước đi đều phải "thấm" dần qua năm tháng. Cái khó không nằm ở việc học thuộc mặt chữ, mà ở việc “làm cho đúng mà vẫn phải có hồn”. Chính trong sự cân bằng mong manh giữa khuôn mẫu ước lệ và cảm xúc cá nhân, người nghệ sĩ đã trở thành sợi dây kết nối bền bỉ giữa quá khứ và hiện tại.
Trong những chuyển động âm thầm đó, Tuồng không đứng yên như một cổ vật được bảo tồn, mà là một dòng chảy đang được nuôi dưỡng bởi những tâm hồn đầy tâm huyết. Và từ đó, một câu hỏi dần hiện ra:


Thay vì đứng yên với những quy ước quen thuộc, Tuồng khi đi qua chuyển động được nhìn lại bằng một ngôn ngữ khác. Ở đó, những lớp nghĩa cũ không mất đi mà được tái cấu trúc trong nhịp điệu và hình thể đương đại. Với người biên đạo này, hành trình ấy không bắt đầu từ việc làm mới, mà từ việc thấu hiểu sâu sắc hệ thống kiến thức nội tại của di sản.
Tú Hoàng tiếp cận Tuồng như một hệ thống quy luật sống động, đặt cạnh các loại hình khác như ballet, hiphop hay võ thuật để xây dựng một ngôn ngữ biểu đạt riêng. Trong tư duy của anh, giá trị cốt lõi nằm ở “luật động” - một hệ thống khoa học về năng lượng và hơi thở. “Mình phải bắt được luật động, còn đầu vào hay đầu ra của nó có thể thay đổi để phù hợp với ngôn ngữ hiện đại”. Những yếu tố như tính hình học hay lực trong chuyển động đều là những "mã gen" mà người làm nghề phải thấu hiểu tường tận trước khi bắt đầu dịch chuyển chúng sang một không gian biểu đạt khác.
Trong quá trình sáng tạo, Tú Hoàng thường xuyên phải đối mặt với thử thách làm sao để "giải mã" những mã gen di sản mà không làm mất đi bản sắc. Những yếu tố như tính hình học trong đội hình hay lực cản trong chuyển động đều được anh mổ xẻ tường tận. Sự giao thoa giữa Tuồng và các bộ môn thời thượng như Vinahouse hay Hiphop, vì thế, không phải là một phép cộng ngẫu nhiên để "câu khách", mà là cuộc đối thoại tìm điểm tương đồng để tạo ra một “cái hồn” vừa lạ vừa quen.
Đặc biệt, người biên đạo trẻ này luôn khẳng định giới hạn của sự cách tân nằm ở bản lĩnh và sự tử tế của người cầm trịch. Khi người làm sáng tạo có đủ kiến thức và sự thấu cảm, di sản sẽ tự thân biến hóa mà không bị sai lệch. Bởi lẽ: “Cái tầm, tư duy và cái tâm của người làm tốt thì sẽ không có giới hạn trong sự sáng tạo”.
Dưới góc nhìn của Tú Hoàng, bảo tồn không đồng nghĩa với bảo lưu nguyên trạng. Di sản chỉ thực sự “sống” khi được giải phóng khỏi những định kiến cũ kỹ để giao thoa mạnh mẽ với ngôn ngữ của giới trẻ. “Đối diện với vô cùng” không chỉ là một dự án múa, mà là một hành trình bền bỉ thuyết phục công chúng rằng: Tuồng không hề cũ, nó chỉ đang chờ một "điểm chạm" đủ mạnh để tái sinh trong một hình hài mới.

Với Nguyễn Hữu Thái Sơn - đạo diễn/nhà sản xuất dự án Hạ Hồi, di sản không chỉ nằm ở những lớp mặt nạ rực rỡ hay ánh đèn sân khấu lung linh. Nó bắt đầu từ một điểm chạm đời thường và chân xác hơn: Con người. Trong tư duy của anh, điện ảnh không có nhiệm vụ “giải thích” Tuồng, mà là một lăng kính để chúng ta nhìn thấy nhau rõ hơn. “Điều khiến mình kết nối với tuồng không phải những lớp ước lệ, mà là con người đứng sau nó”.
Cơ duyên đưa anh đến với môn nghệ thuật này vốn rất đơn giản. Từ một buổi xem Tuồng tình cờ theo lời mời của bạn bè, phải mất một năm sau, những thước phim tài liệu đầu tiên của Mộng Ký Mẫn Tuồng mới thực sự hình thành. Thuở ban đầu, Tuồng trong mắt anh vẫn là một thế giới trừu tượng, có phần xa cách. “Lúc đầu mình thấy tuồng chưa có gì quá ấn tượng, và cũng chưa thật sự hiểu hết được nó.” Thế nhưng, chính sự tò mò ấy đã dẫn lối anh bước vào hậu trường, nơi mọi định kiến dần bị phá vỡ.
Khi ống kính bắt đầu bám theo những buổi tập kéo dài đến tận đêm muộn, thứ thay đổi không phải là Tuồng, mà chính là điểm nhìn của người đạo diễn. Tuồng lúc này không còn là một hệ thống biểu diễn ước lệ, mà trở thành tổng hòa của những mảnh đời cụ thể. Anh không đi theo một tuyến nhân vật cố định nào, bởi lẽ: “Khi quay, mình nhận ra mỗi người ở câu lạc bộ đều có thể trở thành một nhân vật chính”.
Di sản dần hiện lên trong những lát cắt đời thường nhất: là những cuộc tranh luận hàng giờ về một điệu hát, là những đạo cụ thô sơ được các “nghệ sĩ không chuyên’’ tự tay phục chế. Anh Sơn từng lo sợ sự hiện diện của máy quay sẽ khiến mọi người "thu mình", nhưng sự thật lại hoàn toàn ngược lại. Các cô, các chú vẫn cứ tập, vẫn bộc lộ cái "tôi" gai góc và cá tính mà chẳng hề bận lòng đến camera. Chính sự hồn nhiên ấy đã biến Tuồng từ một khái niệm văn hóa xa xôi trở thành một không gian sống sống động, nơi con người hiện diện rõ ràng hơn bao giờ hết.
Thông qua điện ảnh, người đạo diễn trẻ đang kéo Tuồng lại gần hơn với công chúng. Không phải bằng cách làm cho nó trở nên dễ hiểu hơn, mà bằng cách cho thấy những con người đang sống chết với nó mỗi ngày. Ở đó, ống kính không còn đứng ở vị trí người quan sát đơn thuần, mà trở thành một điểm chạm cảm xúc - nơi người làm phim, nhân vật và khán giả cùng gặp gỡ trong một dòng chảy tiếp nối của di sản.

Tuồng không chỉ tồn tại trên sàn diễn, mà cần được đặt vào những bối cảnh gần gũi hơn để tìm thấy tiếng nói chung với công chúng đương đại. Với chị Bùi Yến Linh, hành trình đưa Tuồng ra khỏi không gian đình làng không bắt đầu từ những định hướng lớn lao, mà nảy sinh từ sự tò mò của một người làm thiết kế đồ họa.
Khi dấn thân vào nghiên cứu tại Trường Ca Kịch Viện, chị nhận ra một "khoảng trống" rõ rệt: Di sản đang thiếu đi những chiến lược truyền thông bài bản để "chuyển ngữ" sang thời đại số. Chị quan niệm, truyền thông không chỉ là lan tỏa, mà là cách để nghệ thuật thích nghi. Tuy nhiên, điểm đến cuối cùng của hành trình ấy không phải là những lượt tương tác trên mạng xã hội, mà phải là ánh đèn sân khấu. Chị khẳng định: “Truyền thông là điều cần làm, nhưng chỉ khi khán giả quay lại rạp, khi nghệ sĩ được diễn và ánh đèn còn sáng, thì đó mới là lúc Tuồng thực sự sống”.
Từ góc nhìn của một người điều phối và dẫn dắt, chị thấy rằng câu chuyện đưa Tuồng đến gần công chúng còn gắn liền với sự tồn tại của chính đội ngũ nghệ sĩ. Trong bối cảnh nguồn nhân lực ngày càng thu hẹp, việc phát triển khán giả trở thành yếu tố then chốt. Chỉ khi sân khấu có người xem và nguồn thu ổn định, thì việc đào tạo và duy trì thế hệ kế cận mới có thể tiếp tục. Với chị, lựa chọn gắn bó với Tuồng là một cái duyên tự nhiên nhưng cũng đầy bản lĩnh. Trong khi nhiều người cho rằng Tuồng “khó”, chị lại nhìn thấy ở đó tiềm năng thị giác mạnh mẽ - thứ dễ gây ấn tượng với người trẻ nhất. “Làm cái khó trước thì những cái khác sẽ dễ hơn”, chị chia sẻ về hướng đi đầy thách thức của mình.
Nhưng để "kể" lại câu chuyện ấy bằng ngôn ngữ của thế hệ mới, người làm nghề không được phép tách rời việc nghiên cứu sâu sắc. Chị cho rằng những giá trị di sản không thể được “tự nghĩ ra”, mà cần được thấu hiểu đúng và đủ sâu trước khi tìm cách khoác lên mình lớp áo mới. Đó chính là "điểm chạm" quan trọng để di sản được nhìn thấy, được hiểu và từ đó tiếp tục hiện diện một cách bền vững trong dòng chảy hôm nay.

Một vở diễn có thể được dàn dựng trọn vẹn trên sân khấu, nhưng chỉ thực sự hoàn tất khi có khán giả đón nhận. Công chúng, vì thế, không chỉ là người tiếp nhận, mà chính là mắt xích sống còn bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển của nghệ thuật truyền thống trong đời sống đương đại.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự đồng hành của công chúng hiện hữu qua những hành động giản đơn nhưng đầy sức nặng. Đó là vài phút dừng lại để tìm hiểu về những nghệ sĩ đang thầm lặng giữ lửa nghề, hay trực tiếp bước chân đến rạp để cảm nhận hơi thở sống động của một vở diễn. Việc ở lại đến phút cuối cùng, dành cho người nghệ sĩ một tràng pháo tay nồng nhiệt hay lời cảm ơn chân thành, chính là cách thiết thực nhất để tiếp thêm động lực cho cả nền sân khấu truyền thống.
Mỗi người sẽ có một cách riêng để thể hiện tình yêu với văn hóa dân tộc. Nhưng dù ở mức độ nào, những hành động ấy đều xứng đáng được trân trọng bởi chúng góp phần mở rộng cánh cửa đưa Tuồng đến gần hơn với cộng đồng. Khi lựa chọn tiến lại gần di sản bằng những hành động cụ thể, chúng ta không còn là người đứng ngoài cuộc. Ta đã tự chọn cho mình một vị trí trong dòng chảy tiếp nối - trở thành một phần của di sản để gìn giữ và lan tỏa những giá trị này bền bỉ với thời gian.

Trong dòng chảy của Tuồng, cũng như của mọi di sản văn hóa Việt, không phải ai cũng đứng trên sân khấu để cầm trịch nhịp trống, ánh đèn. Thế nhưng, ai cũng có thể chọn tiến lại gần hơn để lắng nghe và thấu cảm theo cách của riêng mình.
Sân khấu vẫn ở đó, cánh cửa di sản vẫn luôn mở rộng cho những điểm chạm mới.
