Nhìn lại hơn sáu thập kỷ cống hiến của Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu cũng chính là nhìn lại chặng đường phát triển của Quân đội nhân dân Việt Nam từ những năm tháng chiến tranh khốc liệt đến công cuộc xây dựng lực lượng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại trong thời bình. Con đường ấy được viết nên không phải bằng những danh hiệu hay chức vụ, mà bằng lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Tổ quốc, với nhân dân bằng những năm tháng xông pha nơi tuyến lửa và bằng khát vọng cống hiến chưa bao giờ vơi cạn.
Tuổi trẻ ra trận và những năm tháng tôi luyện giữa khói lửa chiến tranh
Sinh ngày 27 tháng 7 năm 1947 tại xã Hải Long, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình), Nguyễn Huy Hiệu lớn lên trên mảnh đất giàu truyền thống hiếu học và yêu nước. Hải Hậu không chỉ nổi tiếng là vùng quê cần cù, giàu bản sắc văn hóa mà còn là nơi có nhiều thanh niên hăng hái lên đường chiến đấu trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Chính môi trường ấy đã hình thành ở cậu bé Nguyễn Huy Hiệu ý thức sâu sắc về trách nhiệm đối với quê hương và đất nước.
Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng nhân dân miền Bắc vừa hàn gắn hậu quả chiến tranh, vừa dồn sức chi viện cho miền Nam. Những đoàn xe chở hàng ra tiền tuyến, những người con trong làng khoác ba lô nhập ngũ, những lá thư báo tin chiến thắng xen lẫn tin hy sinh đã để lại dấu ấn sâu đậm trong tâm hồn người thanh niên trẻ. Đó là những bài học đầu tiên về lòng yêu nước, về sự hy sinh và tinh thần đặt lợi ích của dân tộc lên trên tất cả.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt, cũng là lúc tuổi trẻ của Nguyễn Huy Hiệu đứng trước sự lựa chọn lớn lao của thế hệ mình. Đất nước cần những người thanh niên sẵn sàng cầm súng, và ông đã không ngần ngại gác lại những ước mơ riêng để tình nguyện nhập ngũ vào tháng 2 năm 1965, khi mới mười tám tuổi. Đó là thời điểm chiến trường miền Nam đang diễn biến vô cùng ác liệt. Mỹ đổ hàng chục vạn quân viễn chinh cùng nhiều phương tiện chiến tranh hiện đại vào Việt Nam với tham vọng giành thắng lợi bằng sức mạnh quân sự. Trước thử thách lịch sử ấy, hàng triệu thanh niên Việt Nam đã lên đường với niềm tin “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”. Nguyễn Huy Hiệu là một trong những người con ưu tú của thế hệ ấy.
Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế về đơn vị chủ lực và nhanh chóng có mặt trên chiến trường. Từ những ngày đầu quân ngũ, Nguyễn Huy Hiệu đã bộc lộ phẩm chất nổi bật của một người chỉ huy tương lai. Ông luôn là người gương mẫu trong huấn luyện, nghiêm túc trong chấp hành kỷ luật, gan dạ trong chiến đấu và đặc biệt là luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân. Từ một chiến sĩ trẻ, ông từng bước tích lũy kinh nghiệm chiến đấu, rèn luyện khả năng chỉ huy và xây dựng uy tín với đồng đội bằng chính hành động của mình. Nguyễn Huy Hiệu luôn có mặt ở những nơi khó khăn nhất, nguy hiểm nhất. Ông hiểu rằng, chỉ khi người chỉ huy dám đi đầu thì mới có thể truyền được niềm tin và sức mạnh cho đơn vị. Chính phong cách ấy đã khiến ông được đồng đội tin yêu, cấp trên đánh giá cao ngay từ những năm đầu quân ngũ.
Tuổi trẻ của Nguyễn Huy Hiệu đã được gửi trọn nơi chiến trường Quảng Trị, nơi mà mỗi tấc đất đều thấm máu của biết bao cán bộ, chiến sĩ và đồng bào yêu nước. Hàng vạn cán bộ, chiến sĩ đã chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt, phải đối mặt với mật độ bom đạn chưa từng có. Có những thời điểm, mỗi mét vuông đất phải hứng chịu hàng trăm kilôgam bom đạn. Nhưng giữa mưa bom ấy, những người lính vẫn kiên cường bám trụ, quyết không lùi bước. Nguyễn Huy Hiệu là một trong những người trực tiếp chỉ huy đơn vị chiến đấu tại mặt trận khốc liệt này. Ông cùng đồng đội nhiều lần tổ chức phản kích, giữ vững trận địa trước các đợt tiến công của đối phương. Sự dũng cảm, quyết đoán và khả năng chỉ huy linh hoạt đã giúp đơn vị hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, góp phần làm nên thắng lợi có ý nghĩa chiến lược của quân và dân ta.
Trong chiến tranh, Nguyễn Huy Hiệu nhiều lần bị thương. Những vết thương trên cơ thể ông là minh chứng cho những tháng năm chiến đấu không quản hy sinh. Thế nhưng, sau mỗi lần điều trị, ông lại trở về đơn vị, tiếp tục sát cánh cùng đồng đội trên tuyến đầu. Với ông, còn đồng đội ngoài mặt trận thì người chỉ huy không thể yên lòng ở phía sau. Chính trong khói lửa chiến tranh, phẩm chất của một vị tướng tương lai đã dần được hình thành. Đó là bản lĩnh kiên cường trước mọi thử thách, là tư duy quân sự sắc bén, là tinh thần quyết đoán trong chỉ huy và trên hết là tình yêu thương sâu nặng dành cho cán bộ, chiến sĩ. Ông luôn tâm niệm rằng chiến thắng không chỉ đến từ vũ khí hay chiến thuật mà còn từ niềm tin, sự đoàn kết và ý chí sắt đá của con người Việt Nam.
Nhìn lại chặng đường chiến đấu của Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu, có thể thấy đó là hành trình của một người lính trưởng thành giữa những chiến trường khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Ông đã trực tiếp tham gia bốn chiến dịch lớn mang ý nghĩa chiến lược của dân tộc, gồm Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào năm 1971, Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 trên chiến trường Trị Thiên - Quảng Trị và Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mùa Xuân năm 1975. Trong suốt những năm tháng cầm súng, ông đã tham gia và chỉ huy chiến đấu trong 67 trận lớn, nhỏ, nhiều lần đối mặt với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, nhiều lần bị thương nhưng chưa bao giờ rời bỏ trận địa. Chính thực tiễn chiến tranh đã hun đúc nên bản lĩnh của một vị tướng trận mạc, một người chỉ huy luôn bình tĩnh, quyết đoán, sáng tạo và đặc biệt coi trọng sinh mạng của cán bộ, chiến sĩ.
Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và chỉ huy chiến đấu, năm 1973, khi mới 26 tuổi, Nguyễn Huy Hiệu được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là sự ghi nhận cao quý đối với một cán bộ trẻ đã lập nhiều chiến công trên chiến trường, đồng thời cũng phản ánh sự trưởng thành vượt bậc của lớp cán bộ quân đội được tôi luyện trong khói lửa chiến tranh. Nhưng danh hiệu ấy không phải là đích đến. Với ông, đó là lời nhắc nhở phải tiếp tục sống và cống hiến xứng đáng với Tổ quốc, với nhân dân và với sự hy sinh của đồng đội.
Từ vị chỉ huy trưởng thành trong chiến tranh đến nhà lãnh đạo quân sự, nhà khoa học và Thượng tướng Quân đội nhân dân Việt Nam
Đại thắng mùa Xuân năm 1975 khép lại cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc, mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất và xây dựng đất nước. Trong khi nhiều người lính trở về cuộc sống đời thường, Nguyễn Huy Hiệu tiếp tục ở lại quân ngũ. Ông hiểu rằng hòa bình không có nghĩa là hết trách nhiệm. Đất nước bước vào giai đoạn mới với nhiều khó khăn; quân đội cần những cán bộ vừa giàu kinh nghiệm thực tiễn, vừa có trình độ lý luận để xây dựng lực lượng trong điều kiện mới. Từ người chỉ huy dày dạn trận mạc, Nguyễn Huy Hiệu bắt đầu bước sang một chặng đường mới - chặng đường học tập, nghiên cứu và trưởng thành trên những cương vị chỉ huy cao hơn.
Những năm tháng chiến đấu ở Quảng Trị đã trở thành “trường đại học thực tiễn” quý giá, trang bị cho Nguyễn Huy Hiệu không chỉ nghệ thuật quân sự mà còn cả triết lý lãnh đạo: muốn chỉ huy tốt phải hiểu chiến sĩ; muốn xây dựng quân đội vững mạnh phải bắt đầu từ con người; và muốn bảo vệ Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh thì trước hết phải giữ vững bản lĩnh chính trị, lòng trung thành với Đảng, với Nhân dân và với lý tưởng cách mạng. Đó cũng là nền tảng để Nguyễn Huy Hiệu tiếp tục viết nên những dấu ấn nổi bật trong thời bình - từ người Trung đội trưởng trên chiến trường, Nguyễn Huy Hiệu từng bước trưởng thành qua các cương vị Đại đội trưởng, Tiểu đoàn trưởng, Trung đoàn trưởng, Sư đoàn trưởng, Tư lệnh Quân đoàn, Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam và sau đó là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Mỗi cương vị là một giai đoạn cống hiến với những yêu cầu, thử thách khác nhau, nhưng ở bất cứ vị trí nào, ông cũng thể hiện bản lĩnh của người cán bộ được rèn luyện từ thực tiễn chiến đấu, luôn đặt lợi ích của Đảng, của Tổ quốc và của nhân dân lên trên hết.
Một trong những dấu ấn nổi bật của Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu là tư duy đổi mới trong xây dựng quân đội. Ông nhiều lần khẳng định, hiện đại hóa quân đội không chỉ là mua sắm vũ khí, trang bị mới, mà quan trọng hơn là hiện đại hóa con người, hiện đại hóa tư duy và phương thức tổ chức lực lượng. Nếu con người không đủ trình độ để làm chủ khoa học - công nghệ thì những trang bị hiện đại cũng khó phát huy hiệu quả. Chính vì vậy, ông đặc biệt quan tâm đến công tác đào tạo cán bộ. Theo ông, đội ngũ sĩ quan trong thời kỳ mới phải hội tụ nhiều phẩm chất: vững vàng về chính trị, giỏi về chuyên môn quân sự, am hiểu khoa học - công nghệ, có trình độ ngoại ngữ và có khả năng hội nhập quốc tế. Quan điểm này đã trở thành một trong những định hướng quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao của quân đội.
Những cống hiến không ngừng nghỉ đã đưa Nguyễn Huy Hiệu trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo tiêu biểu của quân đội. Ông được Đảng, Nhà nước tin tưởng giao trọng trách Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam trong ba nhiệm kỳ liên tiếp: khóa VIII, khóa IX và khóa X. Việc được tín nhiệm bầu vào Ban Chấp hành Trung ương trong ba nhiệm kỳ không chỉ là sự ghi nhận đối với năng lực lãnh đạo của cá nhân ông mà còn phản ánh uy tín của một vị tướng luôn đặt lợi ích của đất nước lên trên hết.
Trên cương vị Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu được Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng phân công phụ trách nhiều lĩnh vực đặc biệt quan trọng, như công tác quân huấn - nhà trường; khoa học và công nghệ quân sự; Tổng cục Kỹ thuật; công nghiệp quốc phòng; Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga; đối ngoại quốc phòng; đồng thời đảm nhiệm cương vị Phó Chủ tịch Thường trực Ủy ban Quốc gia Tìm kiếm Cứu nạn. Ông đã cùng Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng tham mưu cho Đảng, Nhà nước nhiều chủ trương quan trọng về xây dựng nền quốc phòng toàn dân, củng cố thế trận quốc phòng gắn với thế trận an ninh nhân dân, nâng cao chất lượng huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và từng bước hiện đại hóa quân đội. Ông luôn nhấn mạnh rằng bảo vệ Tổ quốc trong thời bình không chỉ là chuẩn bị cho chiến tranh mà còn là giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
Dù ở lĩnh vực nào, ông cũng để lại dấu ấn bằng tư duy đổi mới, tầm nhìn chiến lược và tinh thần trách nhiệm cao, góp phần nâng cao chất lượng huấn luyện, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển công nghiệp quốc phòng, tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng lực lượng vũ trang ngày càng chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
Một trong những dấu ấn nổi bật của Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu là sự quan tâm đặc biệt đối với khoa học quân sự. Không bằng lòng với những kinh nghiệm đã có, ông luôn dành nhiều thời gian nghiên cứu, tổng kết thực tiễn chiến tranh, phát triển lý luận nghệ thuật quân sự Việt Nam trong điều kiện mới. Những công trình nghiên cứu và các bài viết của ông về chiến lược quốc phòng, nghệ thuật tác chiến, xây dựng lực lượng vũ trang và bảo vệ chủ quyền quốc gia đã trở thành nguồn tài liệu có giá trị đối với nhiều thế hệ cán bộ quân đội. Chính vì những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, ông được bầu là Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Quân sự Liên bang Nga. Đây không chỉ là niềm vinh dự của cá nhân Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu mà còn thể hiện sự ghi nhận của giới khoa học đối với những đóng góp của một vị tướng luôn kết hợp chặt chẽ giữa thực tiễn chiến trường với tư duy khoa học hiện đại.
Không chỉ là một vị tướng của quân đội, Nguyễn Huy Hiệu còn là người luôn đau đáu với cuộc sống của nhân dân. Trong quá trình công tác, đặc biệt khi tham gia chỉ đạo công tác phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn, ông nhiều lần nhấn mạnh vai trò của việc chủ động ứng phó ngay từ cơ sở. Từ thực tiễn đó, ông đã đề xuất và kiên trì thúc đẩy việc vận dụng hiệu quả phương châm “4 tại chỗ” gồm: chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ. Đến nay, phương châm này đã trở thành nguyên tắc quan trọng trong công tác phòng, chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn ở Việt Nam, góp phần giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản mỗi khi xảy ra bão lũ, thiên tai.
Dù đảm nhiệm nhiều trọng trách lớn, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu vẫn giữ cho mình lối sống giản dị, gần gũi và chân thành. Những người từng làm việc với ông đều nhận xét rằng ông là người quyết đoán trong công việc nhưng khi tiếp xúc lại rất cởi mở, khiêm nhường và luôn lắng nghe ý kiến của đồng chí, đồng đội. Với các thế hệ cán bộ trẻ, ông không chỉ truyền đạt kiến thức quân sự mà còn truyền lửa về lý tưởng, trách nhiệm và lòng trung thành với Đảng, với Tổ quốc và nhân dân.
Dù đã rời quân ngũ ở cương vị lãnh đạo cấp cao, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu vẫn đều đặn trở lại các chiến trường xưa trong những hành trình tri ân đồng đội. Mỗi năm, vào tháng Tư, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu lại trở về các chiến trường miền Nam để tri ân những người dân đã từng cưu mang, che chở bộ đội trong những năm tháng kháng chiến gian khổ. Đến tháng bảy - mùa tri ân các anh hùng liệt sĩ - bước chân ông lại hướng về Quảng Trị, để tưởng nhớ những người đồng đội đã anh dũng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Không chỉ trực tiếp tham gia các hoạt động tưởng niệm, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu còn tích cực vận động các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia công tác đền ơn đáp nghĩa, chăm lo gia đình chính sách, hỗ trợ tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ và giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ. Với ông, hành trình tri ân chưa bao giờ có điểm kết thúc, bởi đó là lời hứa của những người còn sống với những đồng đội đã anh dũng hy sinh, đồng thời là sự tiếp nối truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” - một giá trị bền vững làm nên sức mạnh và bản sắc của dân tộc Việt Nam.
Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu cũng như trong sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu đã được Đảng, Nhà nước Việt Nam trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, tiêu biểu là danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, cùng nhiều huân chương, huy chương cao quý của Việt Nam. Bên cạnh đó, ông còn được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế trao tặng các phần thưởng, huân chương và danh hiệu nhằm ghi nhận những đóng góp trong lĩnh vực quốc phòng, hợp tác quân sự và gìn giữ hòa bình, qua đó góp phần nâng cao vị thế, uy tín của Quân đội nhân dân Việt Nam trên trường quốc tế.
Nhìn lại cuộc đời của Thượng tướng, Viện sĩ, Anh hùng lực lượng vũ trang Nguyễn Huy Hiệu, có thể thấy đó là hành trình tiêu biểu của một thế hệ người Việt Nam trưởng thành trong chiến tranh, cống hiến trong hòa bình và tiếp tục truyền lửa cho các thế hệ mai sau. Từ chàng thanh niên mười tám tuổi rời quê hương lên đường nhập ngũ, người cán bộ trẻ lập nhiều chiến công trên chiến trường Quảng Trị, người Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ở tuổi hai mươi sáu, đến vị Thượng tướng, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, nhà khoa học quân sự và Viện sĩ - mỗi chặng đường đều ghi dấu một tinh thần cống hiến không mệt mỏi vì Tổ quốc. Cuộc đời của Nguyễn Huy Hiệu cũng là minh chứng sinh động cho chân lý rằng một con người có thể đi qua chiến tranh với nhiều vết thương, nhưng nếu giữ vững lý tưởng, không ngừng học tập và cống hiến thì sẽ tiếp tục tạo nên những giá trị lớn lao cho đất nước trong thời bình. Những chiến công trên chiến trường làm nên danh tiếng của người lính Nguyễn Huy Hiệu, nhưng chính trí tuệ, nhân cách và trách nhiệm trong những năm tháng xây dựng đất nước mới tạo nên tầm vóc của một vị tướng: trung thành với Đảng, tận hiếu với nhân dân, dũng cảm trong chiến đấu, tận tụy trong công việc và khiêm nhường trong cuộc sống.
Hôm nay, khi đất nước đang vững bước trên con đường phát triển và hội nhập, câu chuyện về Thượng tướng, Viện sĩ, Anh hùng lực lượng vũ trang Nguyễn Huy Hiệu vẫn mang ý nghĩa sâu sắc đối với mỗi người Việt Nam. Đó không chỉ là câu chuyện về một vị tướng tài năng, mà còn là bài học về lòng yêu nước, về bản lĩnh vượt qua thử thách, về tinh thần học tập suốt đời và trên hết là khát vọng cống hiến vì độc lập, tự do, hạnh phúc của dân tộc. Tên tuổi của Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu đã gắn với những trang sử vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng điều còn mãi không chỉ là những chiến công hay quân hàm, mà là hình ảnh của một người lính suốt đời tận trung với nước, tận hiếu với dân, luôn đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên hết. Đó chính là di sản quý báu mà ông để lại cho quân đội, cho đất nước và cho các thế hệ người Việt Nam hôm nay cũng như mai sau.