Trước làn sóng tái cơ cấu mạng lưới cung ứng toàn cầu, các tiêu chuẩn bền vững (ESG) đang nhanh chóng chuyển hóa từ những khuyến nghị mang tính tự nguyện thành điều kiện tiên quyết mang tính sống còn đối với các doanh nghiệp Việt Nam muốn tham gia vào sân chơi quốc tế.
Phát biểu tại hội thảo, ông Arus - Aru David - Giám đốc khu vực, ASSIST nhận định rằng, bối cảnh thương mại quốc tế đã thay đổi căn bản về tư duy chọn đối tác. Định giá sản phẩm, chất lượng và thời gian giao hàng không còn là những chiếc "chìa khóa vạn năng" duy nhất. Hiện nay, các tập đoàn đa quốc gia và các nhà mua lớn trên thế giới đang đặt hiệu quả thực thi các cam kết bền vững làm thước đo trọng tâm để lựa chọn nhà cung ứng.
Sự thay đổi này xuất phát từ một hệ thống hàng rào pháp lý ngày càng thắt chặt trên quy mô toàn cầu. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam hiện đang phải đối mặt trực tiếp với các quy chuẩn khắt khe có thể kể đến như: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM), Chỉ thị báo cáo bền vững doanh nghiệp (CSRD), các đạo luật nghiêm ngặt chống lao động cưỡng bức, cùng yêu cầu minh bạch hóa và truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng từ gốc.
Mặc dù áp lực rất lớn nhưng Việt Nam lại đang sở hữu những lợi thế mang tính bước ngoặt để vươn lên thành một trung tâm sản xuất xanh toàn cầu. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư theo chiến lược "Trung Quốc +1" đã đưa Việt Nam trở thành lựa chọn thay thế hàng đầu của các dòng vốn ngoại. Đồng thời, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA hay CPTPP tạo ra lợi thế cạnh tranh khổng lồ về mặt thuế quan khi tiếp cận các thị trường tiêu thụ cao cấp.
Đặc biệt, tốc độ phát triển mạnh mẽ của hạ tầng năng lượng tái tạo tại nội địa, trọng tâm là nguồn điện gió và điện mặt trời, chính là bệ đỡ vững chắc giúp các nhà máy tại Việt Nam dễ dàng xanh hóa quy trình sản xuất. Ông Arus - Aru David khẳng định, nếu biết tận dụng triệt để bộ tiêu chuẩn ESG để cộng hưởng với các lợi thế sẵn có, Việt Nam hoàn toàn có thể bứt phá thành thỏi nam châm thu hút dòng vốn đầu tư toàn cầu.
Đồng quan điểm trên, ông Chu Việt Cường - đại diện Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương phân tích thêm rằng, thế giới đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc thương mại sâu sắc dưới tác động của biến động địa chính trị và cam kết giảm phát thải ròng. Trong làn sóng này, ESG không còn là sự lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành luật chơi chung.
Đối với các doanh nghiệp công nghiệp và công nghiệp hỗ trợ trong nước, đây là cơ hội vàng để bứt phá khỏi các phân khúc gia công giá trị thấp, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Thực tế cho thấy, dòng vốn FDI chất lượng cao từ các tập đoàn công nghệ, điện tử, cơ khí chế tạo và ô tô đang không ngừng đổ vào Việt Nam, mở ra không gian hợp tác cực kỳ lớn cho các nhà cung ứng nội địa có sự chuẩn bị tốt về chuyển đổi xanh.
Dù cơ hội rộng mở, quá trình hiện thực hóa ESG tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều nút thắt lớn. Các chuyên gia đã đúc kết 5 thách thức cốt lõi mà các doanh nghiệp trong nước đang vướng phải bao gồm: Rào cản tư duy: phần lớn doanh nghiệp vẫn coi ESG là một loại "chi phí tuân thủ" phát sinh gây gánh nặng tài chính, chưa nhìn nhận đây là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn nhằm nâng cao giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh; Khủng hoảng nhân lực: thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực nội bộ có chuyên môn sâu về phát triển bền vững, khiến doanh nghiệp lúng túng không biết bắt đầu từ đâu; Áp lực nguồn vốn: chi phí đầu tư lớn cho việc đổi mới công nghệ, tự động hóa và thay thế các hệ thống máy móc, dây chuyền sản xuất cũ kỹ, lạc hậu; Thiếu hụt dữ liệu: hệ thống hạ tầng dữ liệu còn manh mún, khiến việc đo lường, giám sát liên tục các chỉ số phát thải carbon gặp nhiều trở ngại; và Hạn chế tiếp cận năng lượng: khả năng tiếp cận và tự chủ nguồn năng lượng sạch tại một số khu vực sản xuất vẫn còn gặp những rào cản nhất định.
Để tháo gỡ, chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp nên áp dụng “Lộ trình 5 bước”: Đánh giá thực trạng (Gap analysis); Cam kết từ cấp lãnh đạo; Xác định các vấn đề trọng tâm (năng lượng, lao động, chất thải, nước); Thu thập dữ liệu và xây dựng báo cáo; Thiết lập liên minh hợp tác với các tổ chức, hiệp hội phi chính phủ.
Một trong những hiểu lầm phổ biến là ESG chỉ dành cho các tập đoàn lớn. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), báo cáo phát triển bền vững không nhất thiết phải là những tập tài liệu dày hàng trăm trang. Thay vào đó, SMEs hoàn toàn có thể khởi đầu bằng những báo cáo tích hợp ngắn gọn, súc tích hoặc công bố trực tiếp các chỉ số minh bạch trên trang thông tin điện tử của mình. Điều tối quan trọng là tính xác thực, minh bạch của số liệu và phản ánh đúng bản chất vận hành của doanh nghiệp.
Để giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn lực, các doanh nghiệp được khuyến cáo nên chủ động tìm kiếm và khai thác các nguồn lực hỗ trợ từ các chương trình của Chính phủ cũng như các định chế quốc tế. Một ví dụ điển hình là Dự án Chương trình Kinh tế tuần hoàn toàn diện (ICEP) do Ủy ban Châu Âu tài trợ, được đồng triển khai bởi EuroCham và ASSIST. Dự án này đang cung cấp các gói đào tạo và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho các SMEs Việt Nam thuộc 3 nhóm ngành trọng điểm: dệt may, bao bì, và thực phẩm & đồ uống. Đồng thời, đây cũng là cầu nối giúp doanh nghiệp tiếp cận các dòng tài chính xanh và mở rộng đầu ra sang thị trường Châu Âu.